Tính toán
Đổi đơn vị độ dài
Đổi mm, cm, dm, m, km, inch, foot, yard và mile. Có bảng hệ số, ví dụ và nút đảo đơn vị.
Chọn đơn vị ban đầu và đơn vị muốn đổi. 1 km = 1.000 m; 1 inch = 2,54 cm. Công cụ dùng inch, foot, yard và mile quốc tế, không dùng đơn vị khảo sát Hoa Kỳ cũ.
Tính trên thiết bị, không gửi hoặc lưu số bạn nhập. Kết quả sao chép chỉ khi bạn bấm nút.
Thêm biểu tượng để mở trực tiếp đổi đơn vị độ dài. Không lưu nội dung bạn nhập.
Cách sử dụng
- Nhập giá trị, dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm cho phần thập phân.
- Chọn đơn vị đầu vào và đầu ra. Đảo đơn vị chỉ đổi chiều, giữ nguyên số bạn nhập.
- Bấm Tính kết quả, sau đó sao chép nếu cần.
Công thức và bảng hệ số
Kết quả = giá trị × hệ số đơn vị ban đầu / hệ số đơn vị muốn đổi. Hệ số dưới đây tính theo m; kết quả hiển thị tối đa 12 chữ số có nghĩa.
| Đơn vị | Tương đương (m) |
|---|---|
| Milimét (mm) | 0,001 |
| Centimét (cm) | 0,01 |
| Đềximét (dm) | 0,1 |
| Mét (m) | 1 |
| Kilômét (km) | 1.000 |
| Inch (in) | 0,0254 |
| Foot (ft) | 0,3048 |
| Yard (yd) | 0,9144 |
| Mile (mi) | 1.609,344 |
Hệ số đơn vị đối chiếu NIST Guide to the SI, Phụ lục B.8. Mile = 5.280 foot quốc tế; không áp dụng đơn vị survey cũ.
Dùng công cụ này với AI
Ứng dụng AI có hỗ trợ MCP có thể gọi convert_length để dùng cùng công thức của trang này. Qua MCP, tham số được gửi đến máy chủ để tính; thao tác trên trang web vẫn xử lý trong trình duyệt.
Câu hỏi thường gặp
2,5 km bằng bao nhiêu mét?
2,5 × 1.000 = 2.500 m. Nhập 2,5 hoặc 2.5, chọn km sang m rồi tính.
Một inch bằng bao nhiêu cm?
1 inch quốc tế bằng đúng 2,54 cm. 1 foot = 12 inch = 0,3048 m; 1 yard = 3 foot = 0,9144 m.
Mile có phải hải lý không?
Không. Mile trong công cụ là mile quốc tế dài 1.609,344 m. Công cụ không dùng hải lý hoặc mile khảo sát Hoa Kỳ cũ.
Kết quả chỉ để tra cứu. Vui lòng đối chiếu thông báo chính thức của đơn vị công bố.