Tính toán

Đổi đơn vị độ dài

Đổi mm, cm, dm, m, km, inch, foot, yard và mile. Có bảng hệ số, ví dụ và nút đảo đơn vị.

Chọn đơn vị ban đầu và đơn vị muốn đổi. 1 km = 1.000 m; 1 inch = 2,54 cm. Công cụ dùng inch, foot, yard và mile quốc tế, không dùng đơn vị khảo sát Hoa Kỳ cũ.

Nhập số không âm, ví dụ 2,5 hoặc 2.5; không dùng dấu phân cách hàng nghìn. Tối đa 1.000.000.000.000 và 12 số thập phân. Kết quả hiển thị tối đa 12 chữ số có nghĩa. Đảo đơn vị giữ nguyên số đã nhập.

Tính trên thiết bị, không gửi hoặc lưu số bạn nhập. Kết quả sao chép chỉ khi bạn bấm nút.

Mở công cụ nhanh trên điện thoại

Thêm biểu tượng để mở trực tiếp đổi đơn vị độ dài. Không lưu nội dung bạn nhập.

Lưu đổi đơn vị độ dài

  1. Mở trang này bằng Chrome hoặc trình duyệt hỗ trợ cài ứng dụng.
  2. Mở menu trình duyệt, chọn Cài đặt ứng dụng hoặc Thêm vào màn hình chính.
  3. Xác nhận theo hướng dẫn của trình duyệt.

Nếu mở từ Zalo, Facebook hoặc ứng dụng khác, hãy mở liên kết bằng trình duyệt trước.

Nếu không có tùy chọn cài, dùng dấu trang hoặc nút Lưu trang. Trình duyệt quyết định khả năng cài đặt; trang không tự cài mà không có xác nhận.

Có thể xem lại trang đã được lưu bộ nhớ đệm khi mất mạng. Giá khi ngoại tuyến có thể đã cũ; kết nối mạng và tải lại trước khi dùng báo giá.

Cách sử dụng

  1. Nhập giá trị, dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm cho phần thập phân.
  2. Chọn đơn vị đầu vào và đầu ra. Đảo đơn vị chỉ đổi chiều, giữ nguyên số bạn nhập.
  3. Bấm Tính kết quả, sau đó sao chép nếu cần.

Công thức và bảng hệ số

Kết quả = giá trị × hệ số đơn vị ban đầu / hệ số đơn vị muốn đổi. Hệ số dưới đây tính theo m; kết quả hiển thị tối đa 12 chữ số có nghĩa.

Hệ số quy đổi về m
Đơn vịTương đương (m)
Milimét (mm)0,001
Centimét (cm)0,01
Đềximét (dm)0,1
Mét (m)1
Kilômét (km)1.000
Inch (in)0,0254
Foot (ft)0,3048
Yard (yd)0,9144
Mile (mi)1.609,344

Hệ số đơn vị đối chiếu NIST Guide to the SI, Phụ lục B.8. Mile = 5.280 foot quốc tế; không áp dụng đơn vị survey cũ.

Dùng công cụ này với AI

Ứng dụng AI có hỗ trợ MCP có thể gọi convert_length để dùng cùng công thức của trang này. Qua MCP, tham số được gửi đến máy chủ để tính; thao tác trên trang web vẫn xử lý trong trình duyệt.

Xem cách kết nối, tham số và ví dụ cho đổi đơn vị độ dài →

Câu hỏi thường gặp

2,5 km bằng bao nhiêu mét?

2,5 × 1.000 = 2.500 m. Nhập 2,5 hoặc 2.5, chọn km sang m rồi tính.

Một inch bằng bao nhiêu cm?

1 inch quốc tế bằng đúng 2,54 cm. 1 foot = 12 inch = 0,3048 m; 1 yard = 3 foot = 0,9144 m.

Mile có phải hải lý không?

Không. Mile trong công cụ là mile quốc tế dài 1.609,344 m. Công cụ không dùng hải lý hoặc mile khảo sát Hoa Kỳ cũ.

Kết quả chỉ để tra cứu. Vui lòng đối chiếu thông báo chính thức của đơn vị công bố.